Trang chủODPV3 • BVMF
add
Odontoprev SA
Giá đóng cửa hôm trước
13,74 R$
Mức chênh lệch một ngày
13,48 R$ - 13,84 R$
Phạm vi một năm
9,61 R$ - 16,57 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,59 T BRL
Số lượng trung bình
6,21 Tr
Tỷ số P/E
12,86
Tỷ lệ cổ tức
6,79%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 646,72 Tr | 4,15% |
Chi phí hoạt động | 158,86 Tr | 4,82% |
Thu nhập ròng | 122,72 Tr | 7,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,98 | 2,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,20 | -3,06% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 187,89 Tr | -4,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 233,69 Tr | -30,67% |
Tổng tài sản | 1,95 T | -8,16% |
Tổng nợ | 666,60 Tr | -25,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 545,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 22,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 35,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 122,72 Tr | 7,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 401,31 Tr | 41,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 19,56 Tr | -39,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -417,60 Tr | -34,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,26 Tr | -49,71% |
Dòng tiền tự do | 142,43 Tr | -23,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
1.958