Trang chủOEL • ASX
add
Otto Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0060 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0050 $ - 0,0060 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,013 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,39 Tr AUD
Số lượng trung bình
7,30 Tr
Tỷ số P/E
2,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,36 Tr | -17,62% |
Chi phí hoạt động | 1,05 Tr | -71,89% |
Thu nhập ròng | 562,00 N | 122,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,72 | 127,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 855,00 N | 151,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,31 Tr | -41,07% |
Tổng tài sản | 32,34 Tr | -34,60% |
Tổng nợ | 8,75 Tr | 13,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,80 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 562,00 N | 122,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,14 Tr | 319,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 63,50 N | 103,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,21 Tr | 157,19% |
Dòng tiền tự do | 700,50 N | 122,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
26