Trang chủOKAS • IDX
add
Ancora Indonesia Resources Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
113,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
109,00 Rp - 114,00 Rp
Phạm vi một năm
96,00 Rp - 364,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
263,45 T IDR
Số lượng trung bình
21,74 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,06 Tr | -3,13% |
Chi phí hoạt động | 14,23 Tr | 1.880,91% |
Thu nhập ròng | 3,16 Tr | -34,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,88 | -32,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 711,64 N | -94,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,32 Tr | 87,41% |
Tổng tài sản | 154,88 Tr | -12,05% |
Tổng nợ | 92,69 Tr | -20,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,16 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,30 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,16 Tr | -34,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,13 Tr | -118,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,18 Tr | 16,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,80 Tr | 162,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,74 Tr | -428,70% |
Dòng tiền tự do | -10,98 Tr | -448,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
1.277