Trang chủOKJ • ASX
add
Oakajee Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,056 $
Phạm vi một năm
0,012 $ - 0,089 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,12 Tr AUD
Số lượng trung bình
18,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,24 N | -75,72% |
Chi phí hoạt động | 153,53 N | 3,94% |
Thu nhập ròng | -152,28 N | -6,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,23 N | -339,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -149,88 N | -8,06% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,41 N | -82,14% |
Tổng tài sản | 4,87 Tr | 250,86% |
Tổng nợ | 172,18 N | -5,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 91,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -152,28 N | -6,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -147,78 N | -19,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 97,37 N | 15.409,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -50,41 N | 59,54% |
Dòng tiền tự do | -94,16 N | -9,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
1