Trang chủOLAELEC • NSE
add
Ola Electric Mobility Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
25,89 ₹
Mức chênh lệch một ngày
25,06 ₹ - 28,62 ₹
Phạm vi một năm
22,25 ₹ - 71,25 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
118,66 T INR
Số lượng trung bình
61,16 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,70 T | -55,02% |
Chi phí hoạt động | 6,02 T | -23,99% |
Thu nhập ròng | -4,87 T | 13,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -103,62 | -92,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,10 | 14,06% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,73 T | 32,17% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,26 T | -50,57% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,43 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,87 T | 13,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
4.037