Trang chủOLMA • NASDAQ
add
Olema Pharmaceuticals Inc
15,12 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
15,12 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 16:02:51 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
14,91 $
Mức chênh lệch một ngày
15,06 $ - 15,99 $
Phạm vi một năm
2,86 $ - 36,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,32 T USD
Số lượng trung bình
2,07 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 50,08 Tr | 36,22% |
Thu nhập ròng | -46,06 Tr | -37,22% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,50 | 1,96% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -49,90 Tr | -36,14% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 505,44 Tr | 16,44% |
Tổng tài sản | 533,43 Tr | 18,28% |
Tổng nợ | 54,87 Tr | 30,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 478,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -46,06 Tr | -37,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -38,33 Tr | -45,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -162,18 Tr | -41,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 213,55 Tr | -12,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,04 Tr | -87,41% |
Dòng tiền tự do | -21,30 Tr | -219,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
131