Trang chủOM • TSE
add
Osisko Metals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,26 $
Mức chênh lệch một ngày
1,19 $ - 1,29 $
Phạm vi một năm
0,35 $ - 1,58 $
Giá trị vốn hóa thị trường
916,28 Tr CAD
Số lượng trung bình
2,45 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,55 Tr | 194,11% |
Thu nhập ròng | -36,27 Tr | -143,72% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,06 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,44 Tr | -195,03% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 83,30 Tr | -19,58% |
Tổng tài sản | 276,31 Tr | 12,89% |
Tổng nợ | 116,29 Tr | 57,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 160,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 733,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -36,27 Tr | -143,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,74 Tr | -149,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,53 Tr | -672,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 35,76 Tr | -64,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,49 Tr | -82,36% |
Dòng tiền tự do | -25,00 Tr | -291,51% |
Giới thiệu
Osisko Metals Incorporated is a Canadian mining corporation. It currently holds two historical past-producing mines — the Pine Point Mine in the Northwest Territories and the Gaspé Copper mine in Quebec — with the intent to turn them into operating mines. Wikipedia
Ngày thành lập
10 thg 5, 2000
Trang web
Nhân viên
21