Trang chủOMAI • KLSE
add
OpenMove AI Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,62 RM
Phạm vi một năm
0,50 RM - 0,70 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
116,44 Tr MYR
Số lượng trung bình
22,96 N
Tỷ số P/E
19,27
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,05 Tr | 23,18% |
Chi phí hoạt động | 4,84 Tr | 104,79% |
Thu nhập ròng | 648,00 N | -78,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,16 | -68,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,82 Tr | -46,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 62,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,86 Tr | -6,19% |
Tổng tài sản | 66,53 Tr | -8,25% |
Tổng nợ | 13,98 Tr | 9,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 173,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 648,00 N | -78,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,81 Tr | -75,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -882,00 N | 86,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -328,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 707,00 N | -5,48% |
Dòng tiền tự do | -1,05 Tr | 85,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
93