Trang chủOMASP • HEL
add
Oma Saastopankki Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
12,10 €
Mức chênh lệch một ngày
12,10 € - 12,50 €
Phạm vi một năm
7,64 € - 13,74 €
Giá trị vốn hóa thị trường
430,01 Tr EUR
Số lượng trung bình
11,24 N
Tỷ số P/E
10,57
Tỷ lệ cổ tức
3,97%
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,03 Tr | -22,26% |
Chi phí hoạt động | 33,14 Tr | 11,44% |
Thu nhập ròng | 10,07 Tr | -43,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,80 | -27,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,43 | -35,82% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,11 T | 43,28% |
Tổng tài sản | 7,47 T | -3,05% |
Tổng nợ | 6,86 T | -3,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 618,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,07 Tr | -43,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 110,55 Tr | 6,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,00 Tr | 88,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 138,11 Tr | 2.027,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 241,66 Tr | 398,99% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
591