Trang chủOMER • NASDAQ
add
Omeros Corp
10,90 $
Sau giờ giao dịch:(1,65%)+0,18
11,08 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:45:05 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
12,08 $
Mức chênh lệch một ngày
10,82 $ - 11,81 $
Phạm vi một năm
2,95 $ - 17,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
784,76 Tr USD
Số lượng trung bình
997,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 20,41 Tr | -6,60% |
Thu nhập ròng | 86,45 Tr | 375,69% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,55 | 0,65% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -28,85 Tr | 12,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 171,80 Tr | 90,61% |
Tổng tài sản | 325,63 Tr | 17,52% |
Tổng nợ | 446,86 Tr | -2,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -121,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -7,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -53,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 86,45 Tr | 375,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -39,84 Tr | -37,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 111,55 Tr | 219,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -64,44 Tr | -1.473,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,26 Tr | 286,64% |
Dòng tiền tự do | 210,19 Tr | 796,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
175