Trang chủOMX • ASX
add
Orange Minerals NL
Giá đóng cửa hôm trước
0,057 $
Phạm vi một năm
0,026 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,62 Tr AUD
Số lượng trung bình
106,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 381,75 N | 98,95% |
Thu nhập ròng | -465,49 N | -39,53% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -379,72 N | -109,16% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 985,44 N | 59,84% |
Tổng tài sản | 10,35 Tr | 58,40% |
Tổng nợ | 623,65 N | 195,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 177,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -465,49 N | -39,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -208,57 N | -8,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -236,08 N | 8,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 608,30 N | 109,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 163,60 N | 202,88% |
Dòng tiền tự do | -302,22 N | 11,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web