Trang chủONBPP • NASDAQ
add
Old National Bancorp 40 Depositary Shares Rep 1 Pref Shs Series A
Giá đóng cửa hôm trước
24,76 $
Mức chênh lệch một ngày
24,68 $ - 25,05 $
Phạm vi một năm
24,40 $ - 25,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,65 T USD
Số lượng trung bình
9,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 648,02 Tr | 41,37% |
Chi phí hoạt động | 339,29 Tr | 34,08% |
Thu nhập ròng | 216,62 Tr | 40,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,43 | -0,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,62 | 26,53% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,98 T | 44,01% |
Tổng tài sản | 72,15 T | 34,73% |
Tổng nợ | 63,66 T | 34,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 389,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 216,62 Tr | 40,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 159,18 Tr | -32,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -698,77 Tr | -495,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 683,15 Tr | 932,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 143,56 Tr | 294,42% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1834
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.971