Trang chủONFO • NASDAQ
add
Onfolio Holdings Inc
0,71 $
Sau giờ giao dịch:(1,91%)-0,014
0,70 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,76 $
Mức chênh lệch một ngày
0,66 $ - 0,77 $
Phạm vi một năm
0,46 $ - 1,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,18 Tr USD
Số lượng trung bình
296,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,03 Tr | -20,06% |
Chi phí hoạt động | 1,77 Tr | 0,91% |
Thu nhập ròng | -523,96 N | -491,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,84 | -589,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -461,73 N | -21,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,18 Tr | 356,14% |
Tổng tài sản | 11,36 Tr | 18,43% |
Tổng nợ | 7,46 Tr | 42,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -523,96 N | -491,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -397,27 N | 15,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,48 Tr | -428,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,66 Tr | 3.127,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,77 Tr | 1.460,55% |
Dòng tiền tự do | 3,17 Tr | 370,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
30