Trang chủONMD • NASDAQ
add
Onemednet Corp
0,93 $
Sau giờ giao dịch:(2,15%)-0,020
0,91 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:10:05 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,84 $
Mức chênh lệch một ngày
0,83 $ - 0,93 $
Phạm vi một năm
0,30 $ - 4,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
48,54 Tr USD
Số lượng trung bình
7,95 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 891,00 N | 3.326,92% |
Chi phí hoạt động | 3,25 Tr | 20,71% |
Thu nhập ròng | -3,14 Tr | -32,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -352,41 | 96,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,07 Tr | -14,24% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 585,00 N | 240,12% |
Tổng tài sản | 2,15 Tr | -42,29% |
Tổng nợ | 5,12 Tr | -74,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -14,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -421,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 278,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,14 Tr | -32,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,71 Tr | 14,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -51,00 N | -113,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,20 Tr | 1.779,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 436,00 N | 124,74% |
Dòng tiền tự do | -1,20 Tr | 53,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
23