Trang chủONON • NYSE
add
On Holding AG
34,77 $
Sau giờ giao dịch:(0,52%)-0,18
34,59 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 19:57:28 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
34,02 $
Mức chênh lệch một ngày
33,50 $ - 35,08 $
Phạm vi một năm
31,41 $ - 61,29 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,51 T USD
Số lượng trung bình
7,28 Tr
Tỷ số P/E
45,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 743,80 Tr | 22,62% |
Chi phí hoạt động | 393,30 Tr | 21,28% |
Thu nhập ròng | 69,10 Tr | -22,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,29 | -37,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,25 | -24,24% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 92,92 Tr | 50,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,06 T | 9,06% |
Tổng tài sản | 2,84 T | 19,30% |
Tổng nợ | 1,20 T | 22,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 331,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 69,10 Tr | -22,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 113,10 Tr | -33,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,60 Tr | -45,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,20 Tr | -29,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 58,20 Tr | -66,80% |
Dòng tiền tự do | 24,91 Tr | -82,16% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
3.963