Trang chủOPAL • NASDAQ
add
Opal Fuels Inc
2,39 $
Sau giờ giao dịch:(4,51%)+0,11
2,50 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:55:25 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,44 $
Mức chênh lệch một ngày
2,39 $ - 2,46 $
Phạm vi một năm
1,26 $ - 4,08 $
Giá trị vốn hóa thị trường
414,43 Tr USD
Số lượng trung bình
264,08 N
Tỷ số P/E
16,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 99,76 Tr | 24,66% |
Chi phí hoạt động | 21,88 Tr | 16,49% |
Thu nhập ròng | 4,89 Tr | 280,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,90 | 204,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,20 | -66,88% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,32 Tr | 274,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 6.005,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,41 Tr | 0,40% |
Tổng tài sản | 959,47 Tr | 8,90% |
Tổng nợ | 461,71 Tr | 10,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 497,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -5,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,89 Tr | 280,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,52 Tr | -561,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,39 Tr | 84,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,59 Tr | -87,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,32 Tr | -227,50% |
Dòng tiền tự do | 7,11 Tr | 113,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
331