Trang chủOPAL • TLV
add
Opal Balance Investments Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
313,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
313,00 ILA - 313,00 ILA
Phạm vi một năm
206,00 ILA - 417,90 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
326,03 Tr ILS
Số lượng trung bình
40,09 N
Tỷ số P/E
8,10
Tỷ lệ cổ tức
7,62%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,49 Tr | 11,10% |
Chi phí hoạt động | 1,27 Tr | 28,38% |
Thu nhập ròng | 10,40 Tr | 6,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 46,22 | -3,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,89 Tr | 10,52% |
Tổng tài sản | 606,30 Tr | 39,13% |
Tổng nợ | 365,03 Tr | 69,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 241,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 104,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,40 Tr | 6,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,21 Tr | 1.614,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,58 Tr | -1.946,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,70 Tr | -217,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,93 Tr | 133,48% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
55