Trang chủOPCE • TLV
add
OPC Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10.860,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
10.730,00 ILA - 11.150,00 ILA
Phạm vi một năm
2.950,00 ILA - 12.410,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
33,97 T ILS
Số lượng trung bình
396,46 N
Tỷ số P/E
86,98
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
.INX
0,11%
0,13%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 746,00 Tr | 26,66% |
Chi phí hoạt động | 81,00 Tr | -48,08% |
Thu nhập ròng | 92,00 Tr | 228,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,33 | 159,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 82,00 Tr | 82,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,91 T | 202,81% |
Tổng tài sản | 14,99 T | 24,20% |
Tổng nợ | 6,98 T | 23,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 301,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 92,00 Tr | 228,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 347,00 Tr | 1.635,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,13 T | -84,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,44 T | 240,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 613,00 Tr | 424,34% |
Dòng tiền tự do | -93,12 Tr | -71,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
175