Trang chủOPHC • NYSEAMERICAN
add
OptimumBank Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5,07 $
Mức chênh lệch một ngày
5,03 $ - 5,10 $
Phạm vi một năm
3,53 $ - 5,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
61,50 Tr USD
Số lượng trung bình
28,11 N
Tỷ số P/E
7,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,20 Tr | 36,18% |
Chi phí hoạt động | 6,58 Tr | 57,61% |
Thu nhập ròng | 4,85 Tr | 22,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,77 | -9,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 114,56 Tr | 22,35% |
Tổng tài sản | 1,11 T | 19,16% |
Tổng nợ | 989,78 Tr | 19,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 121,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,85 Tr | 22,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,63 Tr | 11,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -149,42 Tr | -448,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,26 Tr | 233,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -120,53 Tr | -217,44% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
98