Trang chủOPRX • NASDAQ
add
OPTIMIZERx Corp
6,56 $
Trước giờ mở cửa:(4,73%)-0,31
6,25 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 04:01:23 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,28 $
Mức chênh lệch một ngày
6,24 $ - 6,83 $
Phạm vi một năm
5,54 $ - 22,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
123,08 Tr USD
Số lượng trung bình
550,75 N
Tỷ số P/E
24,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,24 Tr | -0,24% |
Chi phí hoạt động | 15,16 Tr | -16,44% |
Thu nhập ròng | 5,02 Tr | 6.535,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,57 | 6.587,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,51 | 70,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,44 Tr | 94,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,36 Tr | 74,63% |
Tổng tài sản | 176,92 Tr | 3,36% |
Tổng nợ | 48,62 Tr | -10,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 128,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,02 Tr | 6.535,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,09 Tr | 3.479,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 206,00 N | 271,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,45 Tr | -22,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,85 Tr | 240,06% |
Dòng tiền tự do | 5,69 Tr | 42.820,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
133