Trang chủORAD • TLV
add
Orad Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
140,80 ILA
Mức chênh lệch một ngày
134,00 ILA - 143,00 ILA
Phạm vi một năm
75,00 ILA - 177,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
129,60 Tr ILS
Số lượng trung bình
46,36 N
Tỷ số P/E
8,78
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,27 Tr | 6,26% |
Chi phí hoạt động | 5,92 Tr | 3,21% |
Thu nhập ròng | 2,63 Tr | -21,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,94 | -25,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,78 Tr | 60,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,73 Tr | -35,17% |
Tổng tài sản | 144,69 Tr | 0,87% |
Tổng nợ | 79,34 Tr | -14,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 65,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 89,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,63 Tr | -21,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,89 Tr | 209,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 23,00 N | -96,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,16 Tr | -453,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,24 Tr | -188,69% |
Dòng tiền tự do | 4,94 Tr | 125,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
243