Trang chủORGN • NASDAQ
add
Origin Materials Inc
2,17 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
2,17 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:56:09 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,19 $
Mức chênh lệch một ngày
1,90 $ - 2,20 $
Phạm vi một năm
1,90 $ - 28,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,79 Tr USD
Số lượng trung bình
122,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,02 Tr | -67,23% |
Chi phí hoạt động | 15,84 Tr | -1,84% |
Thu nhập ròng | -194,13 Tr | -1.335,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,42 N | -4.280,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,91 Tr | 3,35% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,47 Tr | -48,05% |
Tổng tài sản | 157,66 Tr | -58,29% |
Tổng nợ | 53,45 Tr | 34,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 104,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -194,13 Tr | -1.335,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,92 Tr | -56,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,95 Tr | -198,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,68 Tr | 238.157,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,14 Tr | -1.178,65% |
Dòng tiền tự do | -14,13 Tr | -6,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
109