Trang chủORICONENT • NSE
add
Oricon Enterprises Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
64,25 ₹
Mức chênh lệch một ngày
63,46 ₹ - 66,36 ₹
Phạm vi một năm
35,66 ₹ - 70,40 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
10,35 T INR
Số lượng trung bình
138,18 N
Tỷ số P/E
34,56
Tỷ lệ cổ tức
0,76%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 176,60 Tr | -64,94% |
Chi phí hoạt động | 52,65 Tr | -51,76% |
Thu nhập ròng | 88,33 Tr | 175,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 50,02 | 686,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -36,63 Tr | 45,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 49,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,24 T | -45,56% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 157,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 88,33 Tr | 175,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
118