Trang chủORKIM • KLSE
add
Orkim Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,98 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,98 RM - 0,99 RM
Phạm vi một năm
0,87 RM - 1,21 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
980,00 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,71 Tr
Tỷ số P/E
12,79
Tỷ lệ cổ tức
2,04%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 84,31 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 5,54 Tr | — |
Thu nhập ròng | 19,31 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 22,91 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,81 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -2,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 189,01 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,10 T | — |
Tổng nợ | 478,74 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 623,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,31 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 65,91 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -98,63 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 80,17 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 47,44 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -36,69 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
412