Trang chủORLA • NYSEAMERICAN
add
Orla Mining Ltd
17,04 $
Sau giờ giao dịch:(1,15%)+0,20
17,24 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:57:03 GMT-4 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
16,71 $
Mức chênh lệch một ngày
15,52 $ - 17,30 $
Phạm vi một năm
7,08 $ - 21,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,19 T CAD
Số lượng trung bình
2,30 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 378,49 Tr | 308,02% |
Chi phí hoạt động | 76,06 Tr | 177,61% |
Thu nhập ròng | 79,24 Tr | 203,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,94 | -25,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,42 | 500,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 243,29 Tr | 358,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 420,78 Tr | 161,60% |
Tổng tài sản | 2,08 T | 247,34% |
Tổng nợ | 1,42 T | 1.464,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 656,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 345,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 24,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 49,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 79,24 Tr | 203,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 178,03 Tr | 297,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -47,95 Tr | -784,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -36,24 Tr | 37,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 93,86 Tr | 568,13% |
Dòng tiền tự do | 207,24 Tr | 477,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.085