Trang chủOROG • CNSX
add
Gold Orogen Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,085 $
Mức chênh lệch một ngày
0,085 $ - 0,090 $
Phạm vi một năm
0,085 $ - 0,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,55 Tr CAD
Số lượng trung bình
66,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,80 Tr | 136,22% |
Thu nhập ròng | -1,80 Tr | -136,22% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,00 N | — |
Tổng tài sản | 11,85 Tr | 39,62% |
Tổng nợ | 1,25 Tr | 239,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,80 Tr | -136,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,73 Tr | -544,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,14 Tr | -387,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,88 Tr | 464,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,00 N | — |
Dòng tiền tự do | -1,28 Tr | — |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web