Trang chủORON • TLV
add
Oron Group Investments & Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.055,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
2.017,00 ILA - 2.055,00 ILA
Phạm vi một năm
775,30 ILA - 2.220,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
1,47 T ILS
Số lượng trung bình
34,45 N
Tỷ số P/E
45,36
Tỷ lệ cổ tức
1,49%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 526,44 Tr | -2,12% |
Chi phí hoạt động | 28,02 Tr | -1,19% |
Thu nhập ròng | 13,91 Tr | 1.072,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,64 | 1.100,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 47,18 Tr | 131,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 151,98 Tr | 47,64% |
Tổng tài sản | 2,10 T | 30,46% |
Tổng nợ | 1,85 T | 34,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 250,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,91 Tr | 1.072,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 123,05 Tr | -12,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,74 Tr | 79,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -60,61 Tr | 16,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 54,70 Tr | 82,09% |
Dòng tiền tự do | 63,42 Tr | 25,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
629