Trang chủOSBC • NASDAQ
add
Old Second Bancorp Inc
20,45 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
20,45 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 16:02:29 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
20,16 $
Mức chênh lệch một ngày
20,21 $ - 20,65 $
Phạm vi một năm
14,14 $ - 22,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,08 T USD
Số lượng trung bình
390,21 N
Tỷ số P/E
12,65
Tỷ lệ cổ tức
1,37%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 92,20 Tr | 32,30% |
Chi phí hoạt động | 50,90 Tr | 24,27% |
Thu nhập ròng | 28,79 Tr | 50,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,22 | 13,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,58 | 31,82% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 128,38 Tr | 22,37% |
Tổng tài sản | 6,90 T | 22,18% |
Tổng nợ | 6,01 T | 20,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 896,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,79 Tr | 50,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 44,24 Tr | 84,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 81,46 Tr | -68,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -118,20 Tr | 60,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,50 Tr | 145,63% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1871
Trang web
Nhân viên
1.062