Trang chủOSM • ASX
add
Osmond Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,52 $
Mức chênh lệch một ngày
0,52 $ - 0,56 $
Phạm vi một năm
0,35 $ - 1,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
71,08 Tr AUD
Số lượng trung bình
140,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,43 N | -58,18% |
Chi phí hoạt động | 3,37 Tr | -12,92% |
Thu nhập ròng | -3,38 Tr | 14,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -52,50 N | -105,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,07 Tr | 8,84% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,37 Tr | -26,19% |
Tổng tài sản | 49,17 Tr | 297,65% |
Tổng nợ | 333,97 N | 168,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 127,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,38 Tr | 14,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -507,83 N | -112,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -810,58 N | -299,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 354,05 N | 1,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -965,70 N | -963,14% |
Dòng tiền tự do | 157,76 N | -85,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web