Trang chủOSMEN • IST
add
Osmanli Yatirim Menkul Degerler AS
Giá đóng cửa hôm trước
7,17 ₺
Mức chênh lệch một ngày
7,03 ₺ - 7,20 ₺
Phạm vi một năm
6,92 ₺ - 10,99 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
2,82 T TRY
Số lượng trung bình
3,06 Tr
Tỷ số P/E
13,57
Tỷ lệ cổ tức
3,41%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,96 T | 165,84% |
Chi phí hoạt động | 424,67 Tr | -29,23% |
Thu nhập ròng | 159,56 Tr | 230,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,46 | 149,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -42,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,37 T | 11,65% |
Tổng tài sản | 5,47 T | 12,26% |
Tổng nợ | 2,76 T | 24,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 400,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 159,56 Tr | 230,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 746,38 Tr | -59,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 40,38 Tr | 113,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -422,10 Tr | 68,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 266,27 Tr | -5,09% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
321