Trang chủOSSD • STO
add
OssDsign AB
Giá đóng cửa hôm trước
6,35 kr
Mức chênh lệch một ngày
6,31 kr - 6,62 kr
Phạm vi một năm
5,34 kr - 16,72 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
698,05 Tr SEK
Số lượng trung bình
442,89 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,12 Tr | 8,87% |
Chi phí hoạt động | 65,06 Tr | 27,51% |
Thu nhập ròng | -22,29 Tr | -70,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -49,39 | -56,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -20,89 Tr | -104,84% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 191,35 Tr | 89,72% |
Tổng tài sản | 397,87 Tr | 29,42% |
Tổng nợ | 87,84 Tr | -5,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 310,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 110,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,29 Tr | -70,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,89 Tr | -140,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,48 Tr | -963,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,00 N | 99,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,51 Tr | -141,51% |
Dòng tiền tự do | -6,60 Tr | -807,68% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
34