Trang chủOVBC • NASDAQ
add
Ohio Valley Banc Corp
Giá đóng cửa hôm trước
43,86 $
Mức chênh lệch một ngày
44,00 $ - 44,70 $
Phạm vi một năm
26,70 $ - 44,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
207,90 Tr USD
Số lượng trung bình
12,71 N
Tỷ số P/E
13,33
Tỷ lệ cổ tức
2,08%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,82 Tr | -3,36% |
Chi phí hoạt động | 10,68 Tr | 9,11% |
Thu nhập ròng | 3,96 Tr | 57,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,00 | 62,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,39 Tr | -4,51% |
Tổng tài sản | 1,58 T | 5,27% |
Tổng nợ | 1,41 T | 4,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 170,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,96 Tr | 57,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,80 Tr | 226,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -56,14 Tr | -330,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,92 Tr | -57,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -43,42 Tr | -4.908,31% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1872
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
269