Trang chủOVID • NASDAQ
add
Ovid Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,16 $
Mức chênh lệch một ngày
2,08 $ - 2,19 $
Phạm vi một năm
0,24 $ - 2,72 $
Giá trị vốn hóa thị trường
327,73 Tr USD
Số lượng trung bình
3,66 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 718,00 N | 844,74% |
Chi phí hoạt động | 13,01 Tr | 44,60% |
Thu nhập ròng | 9,66 Tr | 204,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,35 N | 111,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,06 | 146,15% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,28 Tr | -40,10% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,64 Tr | 31,20% |
Tổng tài sản | 150,93 Tr | 63,76% |
Tổng nợ | 20,27 Tr | -15,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 130,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 131,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,66 Tr | 204,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,41 Tr | -4,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -72,06 Tr | -438,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 75,18 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,46 Tr | -166,09% |
Dòng tiền tự do | -6,52 Tr | -29,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
23