Trang chủOVL.H • CVE
add
Olivier Ventures Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,53 Tr CAD
Số lượng trung bình
3,17 N
Tỷ số P/E
5,33
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 43,27 N | 854,34% |
Thu nhập ròng | -60,81 N | -99,44% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,09 N | 8.875,32% |
Tổng tài sản | 40,78 N | 1.194,60% |
Tổng nợ | 2,39 Tr | -39,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -149,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -60,81 N | -99,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -67,48 N | -430,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -67,48 N | -449.760,00% |
Dòng tiền tự do | -16,21 N | -193,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trụ sở chính
Trang web