Trang chủOVLY • NASDAQ
add
Oak Valley Bancorp
32,90 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
32,90 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:02:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
32,90 $
Mức chênh lệch một ngày
32,40 $ - 33,11 $
Phạm vi một năm
22,70 $ - 34,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
276,80 Tr USD
Số lượng trung bình
21,95 N
Tỷ số P/E
11,41
Tỷ lệ cổ tức
2,28%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,42 Tr | 5,92% |
Chi phí hoạt động | 11,98 Tr | 6,48% |
Thu nhập ròng | 6,34 Tr | 5,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,03 | -0,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 56,19 Tr | -15,21% |
Tổng tài sản | 2,02 T | 6,45% |
Tổng nợ | 1,82 T | 5,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 207,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,34 Tr | 5,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,98 Tr | 87,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -41,03 Tr | 25,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,08 Tr | 235,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,98 Tr | 66,83% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
231