Trang chủOVRS • TLV
add
Overseas Commerce Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
600,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
585,00 ILA - 599,20 ILA
Phạm vi một năm
390,00 ILA - 625,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
330,64 Tr ILS
Số lượng trung bình
25,81 N
Tỷ số P/E
13,14
Tỷ lệ cổ tức
3,80%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 99,96 Tr | 9,92% |
Chi phí hoạt động | 29,26 Tr | 9,65% |
Thu nhập ròng | 5,60 Tr | 1.162,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,60 | 1.042,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,00 Tr | 10,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,36 Tr | -31,08% |
Tổng tài sản | 641,89 Tr | -4,30% |
Tổng nợ | 429,48 Tr | -9,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 212,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,60 Tr | 1.162,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 36,08 Tr | 64,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -726,00 N | 11,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -36,67 Tr | -55,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,31 Tr | 47,47% |
Dòng tiền tự do | 26,24 Tr | 399,22% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
394