Trang chủOVT • CVE
add
Oculus Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,040 $
Phạm vi một năm
0,035 $ - 0,065 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,66 Tr CAD
Số lượng trung bình
8,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 71,40 N | -25,20% |
Thu nhập ròng | -71,39 N | 25,19% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,41 N | -19,70% |
Tổng tài sản | 32,20 N | -18,58% |
Tổng nợ | 769,98 N | 71,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -737,79 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 91,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -621,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -71,39 N | 25,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,66 N | -220,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,82 N | -170,70% |
Dòng tiền tự do | 20,11 N | -51,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3