Trang chủOYAKC • IST
add
Oyak Cimento Fabrikalari AS
Giá đóng cửa hôm trước
24,10 ₺
Mức chênh lệch một ngày
23,50 ₺ - 24,18 ₺
Phạm vi một năm
19,51 ₺ - 30,44 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
114,74 T TRY
Số lượng trung bình
18,21 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,98 T | -2,82% |
Chi phí hoạt động | 1,30 T | 33,21% |
Thu nhập ròng | 1,48 T | -34,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,27 | -33,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,75 T | -18,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 48,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,77 T | 33,91% |
Tổng tài sản | 80,30 T | 8,70% |
Tổng nợ | 17,35 T | 22,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,86 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,48 T | -34,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,71 T | -32,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -879,94 Tr | 79,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,78 T | -563,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -318,58 Tr | -118,63% |
Dòng tiền tự do | -1,79 T | -12,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
3.243