Trang chủOYL • CVE
add
CGX Energy Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 $
Mức chênh lệch một ngày
0,24 $ - 0,24 $
Phạm vi một năm
0,075 $ - 0,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
65,92 Tr CAD
Số lượng trung bình
147,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 68,48 N | 28,86% |
Chi phí hoạt động | 786,46 N | 77,44% |
Thu nhập ròng | -17,92 Tr | -4.038,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,17 N | -3.111,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -565,33 N | -46,20% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,04 Tr | -49,68% |
Tổng tài sản | 4,15 Tr | -94,77% |
Tổng nợ | 19,53 Tr | 6,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -15,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 338,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 27,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,92 Tr | -4.038,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,41 Tr | -256,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 221,03 N | 169,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,90 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 714,18 N | 210,21% |
Dòng tiền tự do | 1,02 Tr | 266,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
48