Trang chủOZATD • IST
add
Ozata Denizcilik Sanayi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
220,10 ₺
Mức chênh lệch một ngày
219,30 ₺ - 223,90 ₺
Phạm vi một năm
108,70 ₺ - 257,50 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
15,70 T TRY
Số lượng trung bình
1,17 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 500,74 Tr | 10,96% |
Chi phí hoạt động | 28,47 Tr | -80,62% |
Thu nhập ròng | -72,74 Tr | -678,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,53 | -601,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -105,75 Tr | 30,75% |
Thuế suất hiệu dụng | -364,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 672,51 Tr | -52,28% |
Tổng tài sản | 7,16 T | 8,90% |
Tổng nợ | 2,82 T | 33,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -72,74 Tr | -678,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 536,38 Tr | 134,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -933,84 Tr | -2.131,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 354,45 Tr | 47,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -43,01 Tr | 96,88% |
Dòng tiền tự do | -946,40 Tr | -745,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
216