Trang chủP1E • ASX
add
Pure One Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,064 $
Mức chênh lệch một ngày
0,064 $ - 0,070 $
Phạm vi một năm
0,062 $ - 0,085 $
Giá trị vốn hóa thị trường
26,52 Tr AUD
Số lượng trung bình
479,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 180,00 N | -78,22% |
Chi phí hoạt động | 1,27 Tr | 37,61% |
Thu nhập ròng | 5,55 Tr | 1.330,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,08 N | 5.748,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,73 Tr | 662,13% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,87 Tr | -26,21% |
Tổng tài sản | 37,84 Tr | 1,40% |
Tổng nợ | 13,51 Tr | 35,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 389,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,55 Tr | 1.330,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,62 Tr | 8,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -396,00 N | 5,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,90 Tr | 302,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -110,50 N | 93,56% |
Dòng tiền tự do | -806,00 N | 0,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
12