Trang chủPACH • NASDAQ
add
Pioneer Acquisition I Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,13 $
Mức chênh lệch một ngày
10,13 $ - 10,18 $
Phạm vi một năm
9,94 $ - 10,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
289,23 Tr USD
Số lượng trung bình
11,37 N
Tỷ số P/E
42,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 128,08 N | — |
Thu nhập ròng | 2,35 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 764,90 N | — |
Tổng tài sản | 259,22 Tr | — |
Tổng nợ | 270,56 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -11,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -28,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,35 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -55,92 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -55,92 N | — |
Dòng tiền tự do | -36,77 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024