Trang chủPACK • IDX
add
Abadi Nusantara Hijau Investama Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
170,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
166,00 Rp - 174,00 Rp
Phạm vi một năm
143,00 Rp - 4.970,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,63 NT IDR
Số lượng trung bình
133,83 Tr
Tỷ số P/E
36,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 169,09 T | 652,76% |
Chi phí hoạt động | 18,17 T | 624,63% |
Thu nhập ròng | 20,39 T | 623,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,06 | -3,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -14,81 T | -477,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,36 T | 1.438,16% |
Tổng tài sản | 3,00 NT | 4.382,53% |
Tổng nợ | 2,89 NT | 31.593,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 105,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,54 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -39,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,39 T | 623,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,16 T | -252,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,99 T | -147,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -337,90 Tr | 72,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,48 T | -1.429,61% |
Dòng tiền tự do | -12,96 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
83