Trang chủPACS • NYSE
add
PACS Group Inc
32,14 $
Sau giờ giao dịch:(1,99%)+0,64
32,78 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:47:32 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
31,67 $
Mức chênh lệch một ngày
30,45 $ - 32,33 $
Phạm vi một năm
7,50 $ - 43,08 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,05 T USD
Số lượng trung bình
903,80 N
Tỷ số P/E
26,29
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,36 T | 12,43% |
Chi phí hoạt động | 138,67 Tr | 26,11% |
Thu nhập ròng | 59,70 Tr | 60,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,40 | 42,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,57 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 110,07 Tr | 29,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 197,02 Tr | 24,95% |
Tổng tài sản | 5,58 T | 6,51% |
Tổng nợ | 4,63 T | 2,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 952,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 157,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 59,70 Tr | 60,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,39 Tr | -105,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -118,15 Tr | -13,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,47 Tr | -103,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -127,00 Tr | -228,51% |
Dòng tiền tự do | -131,66 Tr | -273,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
47.455