Trang chủPAL • ETR
add
PAL Next AG
Giá đóng cửa hôm trước
0,95 €
Mức chênh lệch một ngày
0,91 € - 0,95 €
Phạm vi một năm
0,87 € - 1,56 €
Giá trị vốn hóa thị trường
23,64 Tr EUR
Số lượng trung bình
833,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,14 Tr | 712,70% |
Chi phí hoạt động | 12,53 Tr | 1.012,11% |
Thu nhập ròng | 258,94 N | 140,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,97 | 104,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,21 Tr | 4.396,78% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,16 T | 11.539,90% |
Tổng tài sản | 5,97 T | 8.155,82% |
Tổng nợ | 5,27 T | 7.105,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 704,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 258,94 N | 140,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
19