Trang chủPALI • NASDAQ
add
Palisade Bio Inc
1,88 $
Trước giờ mở cửa:(0,53%)+0,0100
1,89 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 00:17:39 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,75 $
Mức chênh lệch một ngày
1,73 $ - 1,95 $
Phạm vi một năm
0,53 $ - 2,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
311,86 Tr USD
Số lượng trung bình
3,89 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 9,98 Tr | 195,12% |
Thu nhập ròng | -8,90 Tr | -166,12% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,98 Tr | -195,12% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 133,38 Tr | 1.258,16% |
Tổng tài sản | 134,34 Tr | 1.134,78% |
Tổng nợ | 4,96 Tr | 46,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 129,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 165,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -37,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,90 Tr | -166,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,14 Tr | -32,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 131,33 Tr | 3.055,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 128,19 Tr | 7.097,47% |
Dòng tiền tự do | -449,38 N | 60,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
14