Trang chủPALM • IDX
add
Provident Investasi Bersama Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
362,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
354,00 Rp - 364,00 Rp
Phạm vi một năm
330,00 Rp - 496,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
5,63 NT IDR
Số lượng trung bình
1,03 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -208,09 T | 90,92% |
Chi phí hoạt động | 10,00 T | -62,66% |
Thu nhập ròng | -296,24 T | 87,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 142,36 | 33,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -217,57 T | 90,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 352,22 T | 231,58% |
Tổng tài sản | 9,19 NT | 16,75% |
Tổng nợ | 3,25 NT | -13,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,94 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,73 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -296,24 T | 87,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -915,72 T | -218,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 25,50 Tr | 123,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -630,04 T | -292,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,55 NT | -4.027,56% |
Dòng tiền tự do | -990,24 T | 33,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
7