Trang chủPAMG • IDX
add
Bima Sakti Pertiwi Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
57,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
54,00 Rp - 58,00 Rp
Phạm vi một năm
50,00 Rp - 117,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
168,75 T IDR
Số lượng trung bình
9,11 Tr
Tỷ số P/E
172,56
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,07 T | -9,39% |
Chi phí hoạt động | 3,48 T | 2,38% |
Thu nhập ròng | 12,79 Tr | -99,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,11 | -99,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,52 T | -25,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 98,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 443,34 Tr | -57,58% |
Tổng tài sản | 591,35 T | 0,58% |
Tổng nợ | 161,63 T | 1,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 429,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,12 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,79 Tr | -99,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,30 T | -21,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,02 T | -11,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 490,83 Tr | 167,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -796,96 Tr | 46,51% |
Dòng tiền tự do | 1,91 T | -30,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
70