Trang chủPAPIL • IST
add
Papilon Svnm-Gvnlk Sstmlr Blsm Mhndslk H
Giá đóng cửa hôm trước
15,89 ₺
Mức chênh lệch một ngày
15,56 ₺ - 16,25 ₺
Phạm vi một năm
14,27 ₺ - 45,08 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,21 T TRY
Số lượng trung bình
21,76 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,41 Tr | -77,40% |
Chi phí hoạt động | 10,78 Tr | -65,31% |
Thu nhập ròng | -40,80 Tr | -258,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -115,23 | -800,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,19 Tr | -45,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 305,62 Tr | 53,16% |
Tổng tài sản | 713,31 Tr | 46,09% |
Tổng nợ | 217,95 Tr | 418,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 495,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -40,80 Tr | -258,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -63,32 Tr | -149,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -190,59 Tr | -180,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 162,13 Tr | 2.032,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -93,26 Tr | -8.173,29% |
Dòng tiền tự do | -10,81 Tr | 87,42% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
45