Trang chủPARK • NASDAQ
add
Park Dental Partners Inc
Giá đóng cửa hôm trước
17,32 $
Mức chênh lệch một ngày
16,75 $ - 18,19 $
Phạm vi một năm
9,53 $ - 21,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
80,44 Tr USD
Số lượng trung bình
37,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,21 Tr | 7,53% |
Chi phí hoạt động | 12,71 Tr | 52,73% |
Thu nhập ròng | -5,74 Tr | -2.264,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,39 | -2.083,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,30 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,83 Tr | -266,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,18 Tr | 842,55% |
Tổng tài sản | 178,18 Tr | 19,69% |
Tổng nợ | 156,38 Tr | 2,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,74 Tr | -2.264,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 845,00 N | -79,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,55 Tr | -11,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,52 Tr | 821,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,81 Tr | 2.347,19% |
Dòng tiền tự do | 1,21 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
1.212